Bộ Lưu Điện (UPS) Online Norden NPS-AC01R36E: Dạng Rack 1kVA, 36VDC (Sử Dụng Ắc Quy Ngoài)

Liên hệ

Dòng UPS Online Maxion được thiết kế để cung cấp nguồn điện dự phòng tin cậy và hiệu suất cao cho các hệ thống trọng yếu. Với thiết kế dạng Rack-mount nhỏ gọn, thiết bị hỗ trợ linh hoạt các cấu hình ắc quy trong hoặc ngoài.

UPS đảm bảo duy trì nguồn điện liên tục thông qua cơ chế chuyển mạch tức thời, ngăn ngừa gián đoạn hiệu quả và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm trong môi trường tối quan trọng. Sản phẩm lý tưởng cho hộ gia đình, văn phòng nhỏ và các cửa hàng bán lẻ cần nguồn năng lượng ổn định với chi phí hợp lý.

 

Đặc Điểm Chung

  • Công nghệ Online chuyển đổi kép (Online double conversion).
  • Tích hợp bộ lọc nhiễu EMI và chống sét lan truyền.
  • Hiệu suất cao lên đến 96%.
  • Thiết kế linh hoạt (có thể lắp dạng Rack hoặc đứng dạng Tower).
  • Tùy chọn điện áp đầu ra: 208/220/230/240Vac.
  • Dải điện áp đầu vào rộng: 110~300Vac.
  • Hệ số công suất đầu ra PF=1, khả năng thích ứng tải cao.
  • Dòng sạc tối đa lên đến 12A (Dành cho dòng chạy dài).
  • Chức năng ngắt nguồn khẩn cấp (EPO).
  • Chức năng khởi động nguội (Cold start).
  • Đa dạng cổng giao tiếp: RS232 (Tùy chọn thêm USB/Thẻ IoT/Thẻ SNMP).
  • Tương thích với tủ ắc quy ngoài cho các mẫu UPS tích hợp sẵn ắc quy.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

 

Công Suất

VA: 1000

Watts: 1000

Số pha: 1 pha có nối đất

 

Đầu Vào

Điện áp định mức: 208/220/230/240Vac

Dải điện áp đầu vào: 110~300Vac (176~264Vac tại 100% tải) (276~300Vac tại 50% tải)

Dải tần số: 50/60Hz Tự động nhận diện ±5Hz

Hệ số công suất: ≥0.99 tại điện áp định mức (100% tải)

 

Đầu Ra

Điện áp đầu ra: 208/220/230/240Vac

Hệ số công suất: 1

Ổn định điện áp: ±1%

Dải tần số (Chế độ ắc quy): 50Hz/60Hz ±0.1Hz

Tỷ số dòng đỉnh (Crest ratio): 3:1

Độ biến dạng hài (THDv):
≤2% THD (Tải tuyến tính)
≤5% THD (Tải phi tuyến)

Thời gian chuyển mạch:
Từ AC sang DC: 0ms (Tức thời)
Từ Nghịch lưu sang Bypass: 4ms

Dạng sóng: Sóng sin chuẩn (Pure sinewave)

Số lượng ổ cắm đầu ra: 8 ổ chuẩn IEC C13

 

Hiệu Suất Chế độ AC: 96%

 

Ắc Quy Bên Ngoài (External)

Số lượng ắc quy: 3 bình

Điện áp sạc: 40.5Vdc ±1%

Dòng sạc: 1-12A (Có thể thiết lập/điều chỉnh)

Điện áp hệ thống ắc quy: 36VDC

 

Bộ Chỉ Thị Hiển Thị

Màn hình LCD: Hiển thị mức tải, mức ắc quy, chế độ điện lưới (AC), chế độ ắc quy, chế độ Bypass và các đèn báo lỗi.

 

Cảnh Báo Âm Thanh

Chế độ ắc quy: Tiếng bíp mỗi 4 giây

Ắc quy yếu: Tiếng bíp mỗi giây

Quá tải: Tiếng bíp 2 lần mỗi giây

Lỗi: Tiếng bíp kéo dài liên tục

 

Thông Số Vật Lý

Kích thước R x S x C (mm)
Dòng tiêu chuẩn: 440 x 440 x 86 2U
Dòng chạy dài: 440 x 440 x 86 2U

Trọng lượng tịnh (kg)
Dòng tiêu chuẩn: 12.5
Dòng chạy dài: 7

 

Môi Trường

Độ ẩm: 0-95% RH @ 0-40°C (Không ngưng tụ)

Mức độ ồn: <50dB @ 1 Mét

Chỉ số bảo vệ: IP20

Nhiệt độ vận hành: 0°C ~ 40°C

Nhiệt độ bảo quản: -20°C ~ 70°C

Độ cao: <1000m

 

Quản Lý

Giao diện giao tiếp: EPO, Rs232, USB, Thẻ IoT và Thẻ SNMP (Tùy chọn)

 

Tiêu Chuẩn

An toàn: CE; IEC/EN62040-1, IEC/EN62477-1

EMC (Tương thích điện từ): IEC/EN62040-2, IEC61000-4-2, IEC61000-4-3, IEC61000-4-4, IEC61000-4-5, IEC61000-4-6, IEC61000-4-8, IEC61000-4-11, IEC61000-2-2