
Bộ Lưu Điện (UPS) Online Norden NPS-AC06R192I: Dạng Rack 6kVA, 9Ah/12v*16 (Ắc Quy Tích Hợp Bên Trong)
Liên hệ
Dòng UPS Online Gắn tủ Rack Maxion Series 6-10kVA cung cấp nguồn điện dự phòng hiệu suất cao và liên tục cho các hệ thống trọng yếu. Sản phẩm có sẵn các cấu hình ắc quy bên trong và bên ngoài, mang lại các tùy chọn thời gian lưu điện linh hoạt.
Được thiết kế để đạt độ tin cậy tối đa, dòng UPS này cung cấp nguồn điện ổn định, khả năng chịu đựng dải điện áp đầu vào rộng và hệ số công suất đầu ra đạt 1.0, biến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các môi trường khắt khe. Thiết bị đảm bảo chuyển mạch nguồn tức thời, ngăn ngừa gián đoạn và bảo vệ an toàn cho các thiết bị nhạy cảm.
Tính Năng Chung
- Công nghệ Online chuyển đổi kép (Online double conversion)
- Tích hợp bộ lọc nhiễu EMI và chống sét lan truyền
- Hiệu suất cao lên đến 95.5%
- Thiết kế linh hoạt, có thể chuyển đổi giữa dạng Rack hoặc dạng Tháp (Tower)
- Điện áp đầu ra có thể tùy chọn: 220/230/240Vac
- Dải điện áp đầu vào rộng: 176~288VAC
- Hệ số công suất đầu ra PF=1, khả năng thích ứng tải cao
- Khởi động nguội (Cold start)
- Đa dạng giao thức truyền thông: RS232 (Tùy chọn thêm cổng USB / Thẻ IoT / Thẻ SNMP)
- Tương thích với tủ ắc quy mở rộng bên ngoài cho các dòng UPS có ắc quy trong
- Có khả năng kết nối song song lên đến 8 thiết bị (Tùy chọn thêm / Optional)
- Hệ thống quản lý ắc quy thông minh (Intelligent battery management)
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Công suất (Capacity)
kVA: 6kVA
Watts: 6000W
Pha (Phase): Một pha có tiếp địa
Đầu Vào (Input)
Điện áp danh định (Normal Voltage): 208/220/230/240Vac
Dải điện áp đầu vào (Input voltage range): 178~288Vac
Dải tần số (Frequency Range): 50/60Hz Tự động cảm biến ±5Hz
Hệ số công suất (Power Factor): ≥0.99 @ Điện áp danh định (100% tải)
Đầu Ra (Output)
Điện áp đầu ra (Output Voltage): 220/230/240Vac
Hệ số công suất (Power Factor): 1
Ổn định điện áp (Voltage Regulation): ±1%
Dải tần số – Chế độ ắc quy (Frequency range – Batt.mode): 50Hz/60Hz ± 0.1Hz
Tỷ số dòng đỉnh (Current crest ratio): 3:1
Độ méo hài tổng – THDv (Harmonic Distortion):
≤1% THD (Tải tuyến tính – Linear load)
≤5% THD (Tải phi tuyến tính – Non-linear load)
Thời gian chuyển mạch (Transfer time):
Từ AC sang DC: 0 ms (Tức thời / Zero)
Từ Nghịch lưu sang Bypass (Inverter to bypass): 0 ms (Tức thời / Zero)
Dạng sóng (Waveform): Sóng sin chuẩn (Pure sinewave)
Loại ổ cắm đầu ra (Output Socket Type): Cầu đấu dây (Terminal Block)
Hiệu suất (Efficiency): 95.5%
Ắc Quy Bên Trong (Internal)
Loại ắc quy (Battery type): 12V/9AH
Số lượng (Numbers): 16 bình
Thời gian sạc tiêu chuẩn (Typical recharging time): 4 giờ để phục hồi 90% dung lượng
Điện áp ắc quy (Battery Voltage): 192VDC
Dòng sạc tối đa (Charging current – max.): 1A
Điện áp sạc (Charging voltage): 216Vdc ±1%
Bộ Chỉ Thị (Indicators)
Màn hình LCD: Chỉ báo mức tải, mức dung lượng ắc quy, chế độ AC (AC mode), chế độ ắc quy (Battery mode), chế độ Bypass và chỉ báo Lỗi (Fault indicators)
Cảnh Báo Bằng Âm Thanh (Alarm)
Chế độ ắc quy (Battery mode): Tiếng bíp mỗi 4 giây
Ắc quy yếu (Battery low): Tiếng bíp mỗi giây
Quá tải (Overload):
Mức tải từ 105% ~ 110%: Cảnh báo trong 10 phút
Mức tải từ 111% ~ 125%: Cảnh báo trong 1 phút
Mức tải từ 126% ~ 150%: Cảnh báo trong 30 giây
Lỗi hệ thống (Fault): Tiếng bíp liên tục
Đặc Tính Vật Lý (Physical)
Kích thước Rộng x Sâu x Cao – Dimension W x D x H (mm):
Dòng tiêu chuẩn (Standard model): 440 x 660 x 172 (Kích thước 4U)
Dòng chạy dài (Long run model): 440 x 580 x 86 (Kích thước 2U)
Trọng lượng tịnh – Net weight (kg):
Dòng tiêu chuẩn (Standard model): 58 kg
Dòng chạy dài (Long run model): 16 kg
Môi Trường (Environment)
Độ ẩm (Humidity): 0-95% RH @ 0-40°C (Không ngưng tụ)
Độ ồn (Noise level): <50dB @ 1 Mét
Cấp bảo vệ (IP Rating): IP 20
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature): 0°C ~ 40°C
Nhiệt độ bảo quản (Storage Temperature): 0°C ~ 70°C
Độ cao hoạt động (Altitude): <1000m
Quản Lý (Management)
Giao thức truyền thông (Communication Interface): EPO, RS232, USB, Thẻ IoT, Khả năng kết nối song song (Paralleling) và Thẻ SNMP (Tùy chọn mua thêm / Optional)
Tiêu Chuẩn (Standards)
An toàn (Safety): CE; IEC/EN62040-1, IEC/EN62477-1
Tương thích điện từ (EMC): IEC/EN62040-2, IEC61000-4-2, IEC61000-4-3, IEC61000-4-4, IEC61000-4-5, IEC61000-4-6, IEC61000-4-8, IEC61000-4-11, IEC61000-2-2

Bộ nguồn HPE Networking Instant On 48V/50W AC Adapter (R3X86A) 



