1

Bộ Lưu Điện (UPS) Online Norden NPS-AC10T192I: Dạng Tháp 10kVA, Kèm Ắc Quy Bên Trong 9Ah/12V*16

Liên hệ

Dòng sản phẩm UPS Online dạng tháp Maxion Series 6-10kVA mang lại hiệu suất cao và nguồn điện dự phòng liên tục cho các hệ thống quan trọng. Với các cấu hình ắc quy tích hợp bên trong hoặc kết nối bên ngoài, dòng sản phẩm này cung cấp các tùy chọn thời gian lưu điện linh hoạt.

Được thiết kế để đạt độ tin cậy tối đa, thiết bị cung cấp nguồn điện ổn định, dải điện áp đầu vào rộng và hệ số công suất đầu ra đạt 1.0, trở thành giải pháp lý tưởng cho các môi trường thực hiện nhiệm vụ trọng yếu. Thiết bị đảm bảo chuyển mạch nguồn tức thời, ngăn ngừa gián đoạn và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm.

Đặc Điểm Chung

  • Công nghệ Online chuyển đổi kép (Online double conversion)
  • Tích hợp bộ lọc nhiễu EMI và chống sét lan truyền
  • Hiệu suất cao lên đến 95.5%
  • Điện áp đầu ra có thể tùy chọn: 220/230/240Vac
  • Dải điện áp đầu vào rộng: 176~288VAC
  • Hệ số công suất đầu ra PF=1, khả năng thích ứng tải cao
  • Chức năng khởi động nguội (Cold start)
  • Đa dạng giao diện truyền thông: RS232 (Tùy chọn thêm USB / Thẻ IoT / Thẻ SNMP)
  • Tương thích với tủ ắc quy mở rộng bên ngoài cho các kiểu máy UPS có ắc quy tích hợp bên trong
  • Khả năng kết nối song song lên đến 8 thiết bị (Tùy chọn thêm)
  • Hệ thống quản lý ắc quy thông minh

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

Công Suất (Capacity)
kVA: 10kVA
Watts: 10000W
Pha (Phase): Một pha có tiếp địa

Đầu Vào (Input)
Điện áp danh định (Normal Voltage): 208/220/230/240Vac
Dải điện áp đầu vào (Input voltage range): 178~288Vac
Dải tần số (Frequency Range): 50/60Hz Tự động cảm biến ±5Hz
Hệ số công suất (Power Factor): ≥0.99 @ Điện áp danh định (100% tải)

Đầu Ra (Output)
Điện áp đầu ra (Output Voltage): 220/230/240Vac
Hệ số công suất (Power Factor): 1
Ổn định điện áp (Voltage Regulation): ±1%
Dải tần số – Chế độ ắc quy (Frequency range Batt.mode): 50Hz/60Hz ± 0.1Hz
Tỷ số dòng đỉnh (Current crest ratio): 3:1
Độ méo hài tổng – THDv (Harmonic Distortion):
≤1% THD (Tải tuyến tính – Linear load)
≤5% THD (Tải phi tuyến tính – Non-linear load)
Thời gian chuyển mạch (Transfer time):
Từ AC sang DC: 0 ms (Tức thời / Zero)
Từ Nghịch lưu sang Bypass (Inverter to bypass): 0 ms (Tức thời / Zero)
Dạng sóng (Waveform): Sóng sin chuẩn (Pure sinewave)
Loại ổ cắm đầu ra (Output Socket Type): Cầu đấu dây (Terminal Block)

Hiệu suất: Chế độ AC: 95.5%

Ắc Quy Tích Hợp Bên Trong (Internal)
Ắc quy: 12V/9AH
Số lượng: 16 bình
Thời gian sạc điển hình: 4 giờ để phục hồi 90% dung lượng
Điện áp ắc quy: 192VDC
Dòng sạc (tối đa): 1A
Điện áp sạc: 216Vdc ±1%

Đèn Chỉ Báo / Màn Hình Hiển Thị
LCD: Mức tải, Mức ắc quy, Chế độ AC (Điện lưới), Chế độ ắc quy, Chế độ Bypass (Chuyển mạch tắt/Dự phòng) và các đèn chỉ báo lỗi

Cảnh Báo Bằng Âm Thanh (Báo Động)
Chế độ ắc quy: Tiếng bíp mỗi 4 giây
Ắc quy yếu: Tiếng bíp mỗi giây
Quá tải: 105%~110%: 10 phút, 111%~125%: 1 phút, 126%~150%: 30 giây
Lỗi: Tiếng bíp liên tục

Đặc Tính Vật Lý (Physical)

Kích thước Rộng x Sâu x Cao – Dimension W x D x H (mm):
Dòng tiêu chuẩn (Standard model): 190 x 605 x 705
Dòng chạy dài (Long run model): 190 x 605 x 338

Trọng lượng tịnh – Net weight (kg):
Dòng tiêu chuẩn (Standard model): 60 kg
Dòng chạy dài (Long run model): 16 kg

Môi Trường (Environment)
Độ ẩm (Humidity): 0-95% RH @ 0-40°C (Không ngưng tụ)
Độ ồn (Noise level): <50dB @ 1 Mét
Cấp bảo vệ (IP Rating): IP 20
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature): 0°C ~ 40°C
Nhiệt độ bảo quản (Storage Temperature): 0°C ~ 70°C
Độ cao hoạt động (Altitude): <1000m

Quản Lý (Management)
Giao thức truyền thông (Communication Interface): EPO, RS232, USB, Thẻ IoT, Khả năng kết nối song song (Paralleling) và Thẻ SNMP (Tùy chọn mua thêm / Optional)

Tiêu Chuẩn (Standards)
An toàn (Safety): CE; IEC/EN62040-1, IEC/EN62477-1
Tương thích điện từ (EMC): IEC/EN62040-2, IEC61000-4-2, IEC61000-4-3, IEC61000-4-4, IEC61000-4-5, IEC61000-4-6, IEC61000-4-8, IEC61000-4-11, IEC61000-2-2