Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 24 Cổng Gigabit, 4 Cổng SFP+, Dòng 1930 (JL682A)

6,955,200VNĐ

* Giá trên đã bao gồm VAT

 

HPE Networking Instant On 1930 24G 4SFP+ Switch (JL682A) là thiết bị chuyển mạch Ethernet Lớp 2+ (Smart-Managed) không PoE thuộc dòng 1930, cung cấp 24 cổng Gigabit tốc độ cao và 4 cổng quang uplink 10G.

Sản phẩm sở hữu thiết kế cắm là chạy (plug-and-play), hoạt động tiết kiệm điện năng và hỗ trợ quản lý đám mây linh hoạt, là giải pháp kết nối mạng tối ưu, chi phí hợp lý cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

 

Đặc điểm và tính năng chính

Hệ thống cổng kết nối linh hoạt: 24 cổng RJ-45 Gigabit (10/100/1000 BASE-T) kết hợp 4 cổng uplink SFP+ (1G/10G) quang tốc độ cao cho kết nối mạng diện rộng hoặc khoảng cách xa.

Tối ưu năng lượng & Vận hành êm ái: Phiên bản không PoE giúp giảm thiểu điện năng tiêu thụ với công suất tối đa chỉ 22.6W (nhàn rỗi 9.3W) và hỗ trợ chuẩn Ethernet tiết kiệm năng lượng.

Hiệu suất & Băng thông mạnh mẽ: Khả năng chuyển mạch 128 Gbps và tốc độ xử lý gói tin 95.23 Mpps, đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà, hạn chế tối đa điểm nghẽn lưu lượng.

Triển khai & Quản lý đơn giản: Sẵn sàng hoạt động ngay khi mở hộp; quản lý tập trung từ xa qua ứng dụng di động/cổng web Instant On Cloud hoặc quản lý cục bộ qua giao diện web GUI.

Tích hợp các tính năng bảo mật nâng cao: Hỗ trợ phân chia VLAN, gộp liên kết (Link Aggregation), giao thức Spanning Tree (STP), xác thực IEEE 802.1X, phân quyền quản lý và tự động ngăn chặn các cuộc tấn công Từ chối Dịch vụ (DoS).

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật: 

 

Điểm khác biệt

Cổng 24 cổng đồng Gigabit

Cổng uplink 4 cổng SFP+ 1/10 GbE

 

Điện năng tiêu thụ

Tối đa: 22.6W

Nhàn rỗi (Idle): 9.3W

 

Điện áp đầu vào: 100 – 127 / 200 – 240 VAC

 

Cổng I/O bên ngoài:

24 cổng RJ-45 tự động cảm biến (autosensing) 10/100/1000

(Theo chuẩn IEEE 802.3 Loại 10 BASE-T, IEEE 802.3u Loại 100 BASE-TX, IEEE 802.3ab Loại 1000 BASE-T)

Song công (Duplex):

10 BASE-T/100 BASE-TX: nửa (half) hoặc toàn phần (full)

1000 BASE-T: chỉ toàn phần (full only)

4 cổng SFP+ 1/10 GbE (Gigabit Ethernet)

 

Khả năng chuyển mạch (Switching capacity): 128 Gbps

 

Thông lượng (Throughput): 95.23 Mpps (tối đa)

 

Bộ nhớ và bộ xử lý:

ARM Cortex-A9 @800 MHz

512 MB SDRAM

256 MB flash

Bộ đệm gói (Packet buffer): 1.5 MB

 

Các tính năng quản lý:

HPE Networking Instant On Cloud

Trình duyệt web

SNMP Manager

 

Nhiệt độ hoạt động: 32°F đến 104°F (0°C đến 40°C)

 

Trọng lượng: 2.41 kg

 

Kích thước: 4.39 x 44.25 x 22.15 cm