


Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 48 Cổng Gigabit, 4 Cổng SFP+, Dòng 1930 (JL685A)
12,171,600VNĐ
* Giá trên đã bao gồm VAT
HPE Networking Instant On 1930 48G 4SFP+ Switch (JL685A) là thiết bị chuyển mạch Ethernet Lớp 2+ (Smart-Managed) không PoE thuộc dòng 1930, cung cấp 48 cổng Gigabit tốc độ cao và 4 cổng quang uplink.
Sản phẩm có thiết kế cắm là chạy (plug-and-play), tiết kiệm năng lượng và hỗ trợ quản lý tập trung qua đám mây, là giải pháp kết nối mạng hiệu năng cao và kinh tế cho các doanh nghiệp nhỏ đang phát triển.
Đặc điểm và tính năng chính
Hệ thống cổng kết nối mật độ cao: 48 cổng RJ-45 Gigabit (10/100/1000 BASE-T) kết hợp 4 cổng uplink SFP+ (1G/10G) quang chuyên dụng cho kết nối băng thông lớn khoảng cách xa.
Tối ưu hóa năng lượng: Phiên bản không hỗ trợ PoE giúp giảm mức tiêu thụ điện năng tối đa chỉ 36.9W (chế độ nhàn rỗi 16.8W) và tích hợp chuẩn Ethernet tiết kiệm năng lượng.
Hiệu suất & Băng thông vượt trội: Khả năng chuyển mạch 176 Gbps và tốc độ xử lý gói tin 130.95 Mpps, đảm bảo truyền tải dữ liệu mượt mà, loại bỏ điểm nghẽn lưu lượng.
Triển khai & Quản lý linh hoạt: Sẵn sàng hoạt động ngay khi mở hộp; quản lý dễ dàng từ xa qua ứng dụng di động/cổng web Instant On Cloud hoặc quản lý cục bộ qua giao diện web GUI.
Bảo mật mạng nâng cao: Tích hợp phân chia VLAN, gộp liên kết (Link Aggregation), giao thức Spanning Tree (STP), xác thực IEEE 802.1X, phân quyền quản lý và tự động chống tấn công Từ chối Dịch vụ (DoS).
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Điểm khác biệt
Cổng: 48 cổng đồng Gigabit
Cổng uplink: 4 SFP+ 1/10 GbE ports
Điện năng tiêu thụ
Tối đa: 36.9W
Nhàn rỗi (Idle): 16.8W
Điện áp đầu vào: 100 – 127 / 200 – 240 VAC
Cổng I/O bên ngoài:
48 cổng RJ-45 tự động cảm biến 10/100/1000
(IEEE 802.3 Loại 10 BASE-T, IEEE 802.3u Loại 100 BASE-TX, IEEE 802.3ab Loại 1000 BASE-T);
Chế độ song công (Duplex):
10 BASE-T/100 BASE-TX: bán song công (half) hoặc song công hoàn toàn (full);
1000 BASE-T: chỉ song công hoàn toàn
4 cổng SFP+ 1/10 GbE
Khả năng chuyển mạch (Switching capacity): 176 Gbps
Thông lượng (Throughput): 130.95 Mpps (tối đa)
Bộ nhớ và bộ xử lý:
ARM Cortex-A9 @800 MHz
512 MB SDRAM
256 MB flash
Bộ đệm gói (Packet buffer): 1.5 MB
Các tính năng quản lý:
HPE Networking Instant On Cloud
Trình duyệt web
SNMP Manager
Nhiệt độ hoạt động: 32°F đến 104°F (0°C đến 40°C)
Trọng lượng: 3.13 kg
Kích thước: 4.39 x 44.25 x 28.24 cm

HPE Networking Instant On Access Point AP21
Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 8 Cổng Gigabit PoE CL4, 64W, Dòng 1430 (R8R46A)
Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 5 Cổng Gigabit, Dòng 1430 (R8R44A)
Vỏ Ốp Gắn Phẳng HPE Networking Instant On Access Point AP25 (R9B36A)
Vỏ Ốp Gắn Phẳng HPE Networking Instant On AP22 (R6P90A)
Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 24 Cổng Gigabit, Dòng 1430 (R8R49A)
Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 20 Cổng Gigabit CL4, 4 Cổng Gigabit CL6 PoE, 2 Cổng 10GBT, 2 Cổng SFP+ 370W, Dòng 1960 (JL807A) 


