
Bộ Lưu Điện (UPS) Online Norden NPS-AC02T72I: Dạng Tháp 2kVA, Kèm Ắc Quy 9Ah/12V*6 (Ắc Quy Tích Hợp Bên Trong)
Liên hệ
Dòng UPS Online Maxion được chế tạo để cung cấp nguồn điện dự phòng tin cậy, hiệu suất cao cho các hệ thống trọng yếu. Được thiết kế theo cấu trúc dạng tháp (tower) nhỏ gọn, thiết bị hỗ trợ cả cấu hình ắc quy bên trong và bên ngoài để triển khai linh hoạt.
UPS đảm bảo duy trì nguồn điện liên tục thông qua cơ chế chuyển mạch tức thời, ngăn ngừa gián đoạn hiệu quả và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm trong các môi trường đặc biệt quan trọng. Sản phẩm lý tưởng cho hộ gia đình, văn phòng nhỏ và các cửa hàng bán lẻ đang tìm kiếm nguồn cung cấp năng lượng ổn định với chi phí hợp lý.
Đặc Điểm Chung
- Công nghệ Online chuyển đổi kép (Online double conversion)
- Tích hợp bộ lọc EMI và chống sét lan truyền
- Hiệu suất cao lên đến 96%
- Tùy chọn điện áp đầu ra: 208/220/230/240Vac
- Dải điện áp đầu vào rộng: 110~300Vac
- Hệ số công suất đầu ra PF=1, khả năng thích ứng tải cao
- Dòng sạc tối đa lên đến 12A
- Chức năng ngắt nguồn khẩn cấp (Emergency Power OFF – EPO)
- Khởi động nguội (Cold start)
- Đa dạng giao diện giao tiếp: RS232 (Tùy chọn thẻ USB/IoT/SNMP)
- Tương thích với bộ ắc quy ngoài cho các mẫu UPS tích hợp ắc quy bên trong
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Công Suất
VA: 2000
Watts: 2000
Số pha: 1 pha có nối đất
Đầu Vào
Điện áp định mức: 208/220/230/240Vac
Dải điện áp đầu vào: 110~300Vac (176~264Vac @ 100% tải) (276~300Vac @ 50% tải)
Dải tần số: 50/60Hz Tự động nhận diện ±5Hz
Hệ số công suất: ≥0.99 @ Điện áp định mức (100% tải)
Đầu Ra
Điện áp đầu ra: 208/220/230/240Vac
Hệ số công suất: 1
Ổn định điện áp: ±1%
Dải tần số (Chế độ ắc quy): 50Hz/60Hz ±0.1Hz
Tỷ số dòng đỉnh (Current crest ratio): 3:1
Độ biến dạng hài (THDv):
≤2% THD (Tải tuyến tính)
≤5% THD (Tải phi tuyến)
Thời gian chuyển mạch:
Từ AC sang DC: 0ms (Tức thời)
Từ Nghịch lưu sang Bypass: 4ms
Dạng sóng: Sóng sin chuẩn (Pure sinewave)
Số lượng ổ cắm đầu ra: 6 ổ chuẩn IEC C13
Hiệu Suất
Chế độ AC: 96%
Ắc Quy Tích Hợp Bên Trong (Internal)
Loại ắc quy: 12V/9AH
Số lượng: 6 bình
Thời gian sạc tiêu chuẩn: 4 giờ để hồi phục 90% dung lượng
Điện áp hệ thống ắc quy: 72VDC
Dòng sạc (tối đa): 1A
Điện áp sạc: 81Vdc ±1%
Bộ Chỉ Thị Hiển Thị
Màn hình LCD: Hiển thị mức tải, mức ắc quy, chế độ AC, chế độ ắc quy, chế độ Bypass và các đèn báo lỗi.
Cảnh Báo Âm Thanh
Chế độ ắc quy: Tiếng bíp mỗi 4 giây
Ắc quy yếu: Tiếng bíp mỗi giây
Quá tải: Tiếng bíp hai lần mỗi giây
Lỗi: Tiếng bíp kéo dài liên tục
Thông Số Vậy Lý
Kích thước R x S x C (mm):
Dòng tiêu chuẩn (Standard): 190 x 400 x 328
Dòng chạy dài (Long run): 144 x 398 x 223
Trọng lượng tịnh (kg):
Dòng tiêu chuẩn: 20.5 kg
Dòng chạy dài: 6 kg
Môi Trường
Độ ẩm: 0-95% RH @ 0-40°C (Không ngưng tụ)
Mức độ ồn: <50dB @ 1 Mét
Chỉ số bảo vệ: IP20
Nhiệt độ vận hành: 0°C~40°C
Nhiệt độ bảo quản: -20°C~70°C
Độ cao: <1000m
Quản Lý
Giao diện giao tiếp: EPO, RS232, USB, Thẻ IoT và Thẻ SNMP (Tùy chọn)
Tiêu Chuẩn
An toàn: CE; IEC/EN62040-1, IEC/EN62477-1
EMC (Tương thích điện từ): IEC/EN62040-2, IEC61000-4-2, IEC61000-4-3, IEC61000-4-4, IEC61000-4-5, IEC61000-4-6, IEC61000-4-8, IEC61000-4-11, IEC61000-2-2

Bộ đổi nguồn HPE Networking Instant On 12V/18W Power Adaptor RW (R9M79A)
Bộ giá đỡ ngoài trời HPE Networking Instant On ION‑MNT‑OTDR (R3R57A)
Vỏ ốp gắn phẳng HPE Networking Instant On Access Point AP25 (R9B36A)
HPE Networking Instant On Access Point AP22D 

