
Bộ Lưu Điện (UPS) Online Norden NPS-AC03R96E: Dạng Rack 3kVA, 96VDC (Sử dụng Ắc Quy Ngoài)
Liên hệ
Dòng UPS Online Maxion Series được thiết kế để cung cấp nguồn điện dự phòng đáng tin cậy và hiệu suất cao cho các hệ thống trọng yếu. Với thiết kế kiểu dáng gắn tủ rack nhỏ gọn, dòng sản phẩm này hỗ trợ cả cấu hình ắc quy bên trong và bên ngoài để linh hoạt triển khai.
UPS đảm bảo duy trì nguồn điện liên tục nhờ khả năng chuyển mạch tức thời, ngăn ngừa hiệu quả các sự cố gián đoạn và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm trong môi trường khắt khe. Sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các hộ gia đình, văn phòng nhỏ và cửa hàng bán lẻ đang tìm kiếm một nguồn năng lượng ổn định và tối ưu chi phí.
Tính Năng Chung
- Công nghệ Online chuyển đổi kép (Online double conversion)
- Tích hợp bộ lọc nhiễu EMI và chống sét lan truyền
- Hiệu suất cao lên đến 96%
- Thiết kế linh hoạt, có thể chuyển đổi giữa dạng Rack hoặc dạng Tháp (Tower)
- Điện áp đầu ra có thể tùy chọn: 208/220/230/240Vac
- Dải điện áp đầu vào rộng: 110~300Vac
- Hệ số công suất đầu ra PF=1, khả năng thích ứng tải cao
- Dòng sạc tối đa lên tới 12A
- Chức năng ngắt nguồn khẩn cấp (EPO)
- Khởi động nguội (Cold start)
- Đa dạng giao thức truyền thông: RS232 (Tùy chọn thêm cổng USB / Thẻ IoT / Thẻ SNMP)
- Tương thích với tủ ắc quy mở rộng bên ngoài cho các dòng UPS có ắc quy trong
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Công Suất (Capacity)
VA: 3000
Watts: 3000
Pha (Phase): Một pha có tiếp địa
Đầu Vào (Input)
Điện áp danh định (Normal Voltage): 208/220/230/240Vac
Dải điện áp đầu vào (Input voltage range): 110~300Vac (176~264Vac @ 100% tải) (276~300Vac @ 50% tải)
Dải tần số (Frequency Range): 50/60Hz Tự động cảm biến ±5Hz
Hệ số công suất (Power Factor): ≥0.99 @ Điện áp danh định (100% tải)
Đầu Ra (Output)
Điện áp đầu ra (Output Voltage): 208/220/230/240Vac
Hệ số công suất (Power Factor): 1
Ổn định điện áp (Voltage Regulation): ± 1%
Dải tần số – Chế độ ắc quy (Frequency range – Batt.mode): 50Hz/60Hz ± 0.1Hz
Tỷ số dòng đỉnh (Current crest ratio): 3:1
Độ méo hài tổng – THDv (Harmonic Distortion):
≤2% THD (Tải tuyến tính – Linear load)
≤5% THD (Tải phi tuyến tính – Non-linear load)
Thời gian chuyển mạch (Transfer time):
Từ AC sang DC: 0 ms (Tức thời / Zero)
Từ Nghịch lưu sang Bypass (Inverter to bypass): 4ms
Dạng sóng (Waveform): Sóng sin chuẩn (Pure sinewave)
Số lượng ổ cắm đầu ra (Output Socket Quantity): IEC C13 – 8 ổ, IEC C19 – 2 ổ
Hiệu suất (Efficiency): 96%
Ắc Quy Ngoài (External)
Số lượng ắc quy (Battery Number): 8 bình
Điện áp sạc (Charging voltage): 108Vdc ±1%
Dòng sạc (Charging Current): 1-12A (Có thể cài đặt / Settable)
Điện áp ắc quy (Battery Voltage): 96VDC
Bộ Chỉ Thị (Indicators)
Màn hình LCD: Chỉ báo mức tải, mức dung lượng ắc quy, chế độ AC (AC mode), chế độ ắc quy (Battery mode), chế độ Bypass và chỉ báo Lỗi (Fault indicators)
Cảnh Báo Bằng Âm Thanh (Alarm)
Chế độ ắc quy (Battery mode): Tiếng bíp mỗi 4 giây
Ắc quy yếu (Battery low): Tiếng bíp mỗi giây
Quá tải (Overload): Tiếng bíp hai lần mỗi giây
Lỗi hệ thống (Fault): Tiếng bíp liên tục
Đặc Tính Vật Lý (Physical)
Kích thước Rộng x Sâu x Cao – Dimension W x D x H (mm):
Dòng tiêu chuẩn (Standard model): 440 x 580 x 86 (Kích thước 2U) / 440 x 443 x 169 (Kích thước 4U)
Dòng chạy dài (Long run model): 440 x 440 x 86 (Kích thước 2U)
Trọng lượng tịnh – Net weight (kg):
Dòng tiêu chuẩn (Standard model): 21 / 25
Dòng chạy dài (Long run model): 10
Môi Trường (Environment)
Độ ẩm (Humidity): 0-95% RH @ 0-40°C (Không ngưng tụ)
Độ ồn (Noise level): <50dB @ 1 Mét
Cấp bảo vệ (IP Rating): IP 20
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature): 0°C ~ 40°C
Nhiệt độ bảo quản (Storage Temperature): -20°C ~ 70°C
Độ cao hoạt động (Altitude): <1000m
Quản Lý (Management)
Giao thức truyền thông (Communication Interface): EPO, RS232, USB, Thẻ IoT và Thẻ SNMP (Tùy chọn mua thêm / Optional)
Tiêu Chuẩn (Standards)
An toàn (Safety): CE; IEC/EN62040-1, IEC/EN62477-1
Tương thích điện từ (EMC): IEC/EN62040-2, IEC61000-4-2, IEC61000-4-3, IEC61000-4-4, IEC61000-4-5, IEC61000-4-6, IEC61000-4-8, IEC61000-4-11, IEC61000-2-2

Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 8 cổng Gigabit PoE CL4, 64W, Dòng 1430 (R8R46A)
HPE Networking Instant On Access Point AP22D 

