
Camera IP Dòng Performance Pro Series Honeywell 2MP HP2B1
Liên hệ
Camera IP (Mạng) Thân Trụ Hồng ngoại 2MP.
TÍNH NĂNG
- Độ phân giải 2MP, Chuẩn nén H.265/H.264
- Cảm biến 1/2.8” CMOS
- Tốc độ Màn trập (Shutter Speed) từ 1 giây ~ 1/100.000 giây
- Ống kính Cố định (Fixed lens) 3.6mm
- Hỗ trợ công nghệ 3DNR, BLC, HLC
- Tính năng Che Khu vực Riêng tư (Privacy Masking)
- Vỏ bằng kim loại có lớp phủ, chuẩn bảo vệ IP67
- Tương thích chuẩn ONVIF Profile S, G
- Đạt các chứng nhận CE, FCC, RoHS
Dòng Honeywell Performance Pro – Nâng Hiệu suất Bảo mật lên tầm cao mới trong khi tối ưu hóa chi phí của bạn
Được xây dựng với uy tín lâu đời của Honeywell, các camera Dòng Performance Pro có sẵn cả cấu hình Lấy nét và Thu phóng Có động cơ (MFZ) lẫn cấu hình Cố định (Fixed). Được chế tạo để bền bỉ, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao, với các tính năng: phạm vi Hồng ngoại (IR) nâng cao, phạm vi Lấy nét và Thu phóng Có động cơ từ 2.8 ~ 12mm, hỗ trợ nguồn điện kép (dual power) và nhiều tính năng khác.
Hãy tận hưởng sự an tâm tuyệt đối vì camera đi kèm với giao thức truyền thông HTTPS được mã hóa để đảm bảo quá trình truyền dữ liệu qua trình duyệt được bảo mật. Hãy tiến hành và chọn lựa sản phẩm bạn yêu thích.
Description
Thông số kỹ thuật:
HOẠT ĐỘNG
Tiêu chuẩn Video PAL/NTSC
Cảm biến Hình ảnh 1/2.8” CMOS
Số Lượng Điểm ảnh (Ngang x Dọc) 1920(H) × 1080(V)
Độ Sáng Tối Thiểu 0.0035 lux@F1.2, AGC BẬT / 0 lux với Hồng ngoại (IR) BẬT
Tỷ lệ Tín hiệu/Nhiễu (S/N Ratio) > 50 dB
Tốc độ Màn trập Điện tử 1 giây ~ 1/ 100,000 giây
Khoảng cách Hồng ngoại (IR) Lên đến 20-30 m, tùy thuộc vào độ phản xạ của cảnh
Ngày/Đêm Tự động (ICR)/Ngày/Đêm/Hẹn giờ
Bù Sáng Nền (Backlight Compensation) BLC, HLC
Cân Bằng Trắng (White Balance) Tự động/Trong nhà/Ngoài trời/Thủ công
Dải Động Rộng (Wide Dynamic Range) WDR Kỹ thuật số (Digital WDR)
Giảm Nhiễu (Noise Reduction) 3D DNR
Che Khu vực Riêng tư (Privacy Masking) Tắt / Bật (4 Khu vực)
Phát hiện Chuyển động Hỗ trợ
Vùng Quan tâm (Region Of Interest) Hỗ trợ (3 Vùng)
Ống kính 3.6mm, cố định
Góc Quan sát H: 87.3°, V: 56.5°
Âm thanh 1 Đầu vào
VIDEO
Chuẩn Nén Video H.265 / H.264
Độ Phân Giải 1080P(1920×1080), 720P(1280×720), D1(704×576), CIF(352×288), 480×240
Tốc độ Khung hình (PAL/NTSC)
Luồng chính: 1080P/720P (1~25/30fps)
Luồng phụ: D1/CIF (1~25/30fps)
Luồng thứ ba: D1/CIF/480×240 (1~25/30fps)
Kiểm soát Tốc độ Bit CBR / VBR
Tốc độ Bit 64 Kbps ~ 6 Mbps
MẠNG
Cổng Ethernet 10/100 Base-T Ethernet (RJ-45)
Trình duyệt Web Hỗ trợ Internet Explorer 11.0+
Hệ điều hành Hỗ trợ Microsoft Windows 7/10
Khả năng Tương thích ONVIF Profile S, G
Giao thức* IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP, IGMP, SMTP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, QoS, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS
Truy cập Người dùng Tối đa 3 Người dùng
Bảo mật Bảo vệ tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP, TLS1.2, AES-128
Thẻ Micro SD Khe cắm thẻ Micro SD/SDHC/SDXC (128GB)
ĐIỆN
Nguồn Điện Cung cấp DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Loại 3)
Tiêu thụ Điện năng Tối đa 5.5W
CƠ HỌC
Kích thước 167.5mm × 74.5mm × 74.5mm
Trọng lượng Sản phẩm 0.39kg
Chất liệu Vỏ kim loại có lớp phủ
MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ hoạt động -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F)
Độ ẩm tương đối Dưới 95%, không ngưng tụ
Chỉ số bảo vệ xâm nhập IP67
QUY ĐỊNH
Chứng nhận CE, FCC, RoHS





