
Máy Chấm Công Đa Sinh Trắc Học ZKTeco MB360 Plus
Liên hệ
MB360 Plus là sản phẩm đổi mới sáng tạo, sở hữu các công nghệ nhận diện khuôn mặt và vân tay tiên tiến do ZKTeco phát triển.
MB360 Plus hỗ trợ nhiều phương thức xác thực—bao gồm nhận diện khuôn mặt, vân tay, thẻ, mật khẩu và các hình thức kết hợp giữa chúng—cùng các chức năng kiểm soát ra vào cơ bản. Với tốc độ nhận diện khuôn mặt chưa đến một giây, thiết bị giúp tối ưu hóa quy trình ra vào, đảm bảo việc quản lý chấm công diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.
Ngoài ra, MB360 Plus còn tích hợp các cổng kết nối máy tính như TCP/IP, Wi-Fi, 4G hoặc USB, giúp truyền dữ liệu dễ dàng. Dù hoạt động trong môi trường mạng có dây hay không dây, MB360 Plus đều mang lại sự linh hoạt và đa năng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của bạn.
Tính Năng Nổi Bật
Màn hình màu TFT 2.8 inch với giao diện đồ họa trực quan, dễ thao tác
Cổng kết nối: TCP/IP, USB-Host, Tích hợp Wi-Fi / 4G (Tùy chọn)
Tùy chọn thuật toán nhận diện khuôn mặt: ZKFace V7.0 (Tiêu chuẩn) và ZKFace V12.0
Nhiều chế độ xác thực: Nhận diện khuôn mặt, vân tay, mật khẩu và thẻ (tùy chọn)
Dung lượng tối ưu: 1.500 mẫu khuôn mặt, 2.000 mẫu vân tay, 100.000 nhật ký sự kiện
Pin dự phòng 2600mAh (Tùy chọn)
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Màn hình: Màn hình màu LCD TFT 2.8 inch (240*320)
Camera: Camera kép (Binocular) 1MP
Hệ điều hành: Linux
Phần cứng
CPU: Lõi kép 1GHz
RAM: 128MB; ROM: 256MB
Loa: 8 ohm@1W
Bàn phím vật lý: 16 phím
Cảm biến vân tay: Cảm biến quang học ZK (ZK Optical Sensor)
Phương thức xác thực: Khuôn mặt / Vân tay / Thẻ / Mật khẩu (Bàn phím vật lý)
Dung lượng người dùng: 2.000 (1:N) (Mặc định)
Dung lượng khuôn mặt: 1.500 (1:N) (Mặc định)
Dung lượng vân tay: 2.000 (1:N) (Mặc định)
Dung lượng thẻ: 2.000 (1:N) (Tùy chọn)
Dung lượng nhật ký: 100.000 sự kiện (1:N)
Độ dài mật khẩu người dùng tối đa: 8 chữ số
Tốc độ xác thực sinh trắc học
Nhận diện khuôn mặt: Dưới 0,35 giây
Nhận diện vân tay: Dưới 0,5 giây
Nhận diện sinh trắc học không tiếp xúc: Khoảng cách từ 30cm đến 80cm (đối với Khuôn mặt)
Tỷ lệ chấp nhận sai (FAR) %
Nhận diện khuôn mặt: ≤0,001%
Vân tay: ≤0,0001%
Tỷ lệ từ chối sai (FRR) %
Nhận diện khuôn mặt: ≤1%
Vân tay: ≤0,01%
Thuật toán sinh trắc học: ZKFace V7.0 & ZKFinger V10.0, ZKFace V12.0 (Tùy chọn)
Loại thẻ
Thẻ ID: 125 kHz (Tùy chọn)
Thẻ IC: 13.56 MHz (Tùy chọn)
Thẻ FeliCa: 13.56 MHz (Tùy chọn)
Cổng kết nối & Giao tiếp
TCP/IP: 1 cổng
Wi-Fi: (IEEE802.11 b/g/n) @ 2.4 GHz
USB: Type A (Chỉ dùng cho USB Drive)*1
Cổng điều khiển: Khóa điện tử*1, Nút bấm Exit*1, Cảnh báo (Alarm)*1
Mạng di động (Mobile Communication)
LTE FDD: B1 / B2 / B3 / B4 / B5 / B7 / B8 / B12 / B13 / B18 / B19 / B20 / B25 / B26 / B28
LTE TDD: B38 / B39 / B40 / B41
UMTS: B1 / B2 / B4 / B5 / B6 / B8 / B19
GSM: B2 / B3 / B5 / B8
Tính năng tiêu chuẩn
SMS, Giờ mùa hè (DST), Chuông báo giờ, Tự tra cứu dữ liệu (Self-Service Query), Tự động chuyển trạng thái, Ảnh ID, Nhiều chế độ xác thực, Chuông hẹn giờ, Nguồn ra 12V, Chụp ảnh, Chụp ảnh sự kiện, ID người dùng 14 chữ số, Bàn phím gõ T9.
Tính năng tùy chọn
Mã công việc (WorkCode), ADMS, HTTPs, Wi-Fi, 4G, Chuông ngoài & Máy in (Yêu cầu cáp tùy chọn), Báo cáo chấm công tự phục vụ (SSR), Pin dự phòng.
Nguồn điện & Pin
Nguồn điện: DC 12V 1.5A
Pin dự phòng: 2600mAh (Pin Lithium)
Thời gian hoạt động tối đa: 4 giờ
Thời gian chờ tối đa: 6 giờ
Thời gian sạc: 2,5 giờ
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 45°C
Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước (DRC): 168.0 mm * 148.50 mm * 32.80 mm
Trọng lượng tổng (Gross Weight): 0,83 kg
Trọng lượng thực (Net Weight): 0,75 kg
Phần mềm hỗ trợ: ZKBio Time.Net / ZKBio Time (Tùy chọn)
Lắp đặt: Treo tường
Chứng nhận: ISO14001, ISO9001, CE, FCC, RoHS
Cấu Hình Sản Phẩm

Kích Thước Sản Phẩm






