
Nút Nhấn Chuông Cửa Panasonic VL-VC3500BX
Liên hệ
Thông tin cơ bản
- Kích thước: Xấp xỉ 168mm x 93mm x 32mm
- Màu sắc: Đen
- Chất liệu bên ngoài: AL + Kính cường lực
- Hoạt động: Phím cơ
- Lắp đặt: Lắp chìm
Tính năng
- Chuông cửa liên lạc: Camera 2M pixel tích hợp có micrô
- Chức năng mở khóa E-lock: Hỗ trợ mở khóa từ xa từ Ứng dụng di động hoặc Thiết bị chuông cửa liên lạc
- Để lại tin nhắn: Khách có thể để lại tin nhắn thoại
- Giám sát: Video trực tiếp từ Trạm cửa có thể xem trên Màn hình phòng, Trạm bảo vệ và Ứng dụng di động
- Báo động tháo thiết bị: Khi thiết bị bị tháo, chuông báo sẽ kêu và cảnh báo sẽ được gửi
- Cấu hình nhạc chuông: Có thể cài đặt nhạc chuông cho các cuộc gọi đi
- Cấu hình web: Kỹ sư có thể cài đặt các thông số trên trang web
- Có thể kết nối với thiết bị bên ngoài: Khóa điện & Cảm biến trạng thái cửa
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Thông số hệ thống
Hệ điều hành: Linux
Bộ nhớ Flash: 16MB
RAM: 64MB
Thông số hiển thị
Kích thước: —
Phương thức vận hành: Phím bấm vật lý (Mechanical Keys)
Độ phân giải: —
Thông số Video
Nén video: H.264
Điểm ảnh video: VGA, 720P
Điểm ảnh Camera:
Cảm biến CMOS 2.0M pixels
Cảm biến CMOS 1/2.7-inch
Tiêu cự thực tế (EFL) 3.7mm
Độ rọi tối thiểu yêu cầu: 0.01lx (trong khoảng 50cm tính từ ống kính camera)
Số lượng camera: Camera đơn
HDR: —
Góc nhìn: 78°(Ngang) / 58°(Dọc)
Phương thức chiếu sáng: Đèn LED ánh sáng trắng
Thông số âm thanh
Nén âm thanh: G.711
Loa: 8Ω / 0.5W
Micro: -54 ± 2dB
Nhận diện khuôn mặt
Dung lượng khuôn mặt: —
Thẻ từ (IC Card)
Dung lượng thẻ: —
Tần số: —
Thông số mạng
Loại dây dẫn: UTP (Cat 5e hoặc cao hơn)
Giao thức: IPv4; TCP/IP; ICMP; UDP; RTSP; HTTP; DNS; RTP; RTMP; ARP; NTP
Giao diện thiết bị
Giao diện mạng: RJ45, 10BASE-T/100BASE-TX (Tự động nhận diện cáp thẳng/chéo)
Cổng ra nguồn: —
RS485: Được dự phòng (Reserved)
Đầu ra Relay: 1
Cổng phát hiện cháy: —
Mở khóa (Lock Release): 1
Cổng trạng thái cửa: 1
Cổng Wiegand: —
Thông số chung
Nguồn điện:
Bộ phân phối nguồn (VL-PC3800BX) hoặc
Bộ cấp nguồn (Bán rời)
Điện áp hoạt động 12 đến 27V DC
Dòng điện định mức 12V DC, 500mA; 27V DC, 220mA
Điện năng tiêu thụ Chế độ chờ: 3.0W, Khi hoạt động: 6.0W
Phương pháp lắp đặt Lắp âm tường (Flush mount)
Màu sắc: Đen
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): (Không bao gồm các phần nhô ra) Khoảng 168mm x 93mm x 32mm
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +55°C
Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +70°C
Độ ẩm hoạt động: Lên đến 90% (không ngưng tụ)
Chỉ số IP (Chống xâm nhập): IP54 (Chống bụi và nước phun)
Chỉ số IK (Chống va đập): IK04
Phương thức đàm thoại: Rảnh tay (Hands-free)
Ngôn ngữ hiển thị: —
Phát hiện chuyển động: —
Vật liệu bên ngoài: Nhôm (AL) + Kính cường lực
Trọng lượng:
Chưa bao gồm bao bì: 350g
Đã bao gồm bao bì: 560g

Bộ Đổi Nguồn HPE Networking Instant On 12V/18W Power Adaptor RW (R9M79A)
Vỏ Ốp Gắn Phẳng HPE Networking Instant On AP22 (R6P90A)
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 48 cổng Gigabit PoE CL4, 4 cổng SFP, 370W, Dòng 1830 (JL815A)
Bộ Cấp Nguồn PoE HPE Networking Instant On 802.3af POE Midspan (R8W31A)
Bộ Giá Đỡ Ngoài Trời HPE Networking Instant On ION‑MNT‑OTDR (R3R57A)
Bộ Nguồn HPE Networking Instant On 48V/50W AC Adapter (R3X86A)
Vỏ Ốp Gắn Phẳng HPE Networking Instant On Access Point AP25 (R9B36A)
HPE Networking Instant On Access Point AP22D
Cáp Đồng Gắn Trực Tiếp HPE Networking Instant On 10G SFP+ sang SFP+ 3m (R9D20A)
Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 8 Cổng Gigabit PoE CL4, 64W, Dòng 1430 (R8R46A)
Thiết Bị Chuyển Mạch HPE Networking Instant On 5 Cổng Gigabit, Dòng 1430 (R8R44A) 