


Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 8 cổng Gigabit CL4, 4 cổng SR2.5G CL6 PoE, 2 cổng 10GBT, 2 cổng SFP+ 480W, Dòng 1960 (S0F35A)
23,328,000VNĐ
* Giá trên đã bao gồm VAT
HPE Networking Instant On 1960 8G 4p Smart Rate 2.5G CL6 PoE 2XGT 2SFP+ 480W Switch (S0F35A) là thiết bị chuyển mạch Ethernet Lớp 2+ (Smart-Managed) đa tốc độ thuộc dòng 1960. Thiết bị kết hợp cổng Gigabit, cổng Smart Rate 2.5G tốc độ cao và nguồn PoE công suất lớn 480W, mang lại khả năng mở rộng linh hoạt, chống nghẽn mạng và xếp chồng (stackable) dễ dàng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Đặc điểm và tính năng chính
Hệ thống cổng đa tốc độ (Multi-Gigabit): Trang bị 8 cổng RJ-45 Gigabit PoE Class 4, 4 cổng Smart Rate 2.5G PoE Class 6 siêu tốc cùng 4 cổng uplink 10G (2 cổng 10GBASE-T đồng và 2 cổng SFP+ quang).
Cấp nguồn PoE công suất lớn 480W: Hỗ trợ PoE Class 6 (tối đa 60W/cổng) cho các thiết bị công suất cao như camera PTZ hay điện thoại IP màn hình hình ảnh, và PoE Class 4 (tối đa 30W/cổng) cho các Wi-Fi 6/6E AP và camera giám sát thông thường.
Xếp chồng (Stacking) thông minh: Cho phép xếp chồng tối đa 4 switch Instant On 1960 và quản lý tập trung toàn bộ hệ thống qua một địa chỉ IP duy nhất trên đám mây hoặc giao diện web cục bộ.
Hiệu suất & Băng thông mạnh mẽ: Khả năng chuyển mạch 116 Gbps và tốc độ xử lý 172 Mpps, đảm bảo truyền tải mượt lượng dữ liệu lớn, thoại và họp video HD.
Quản lý đơn giản & Bảo mật cao: Dễ dàng thêm thiết bị và giám sát từ xa qua ứng dụng Instant On (quét mã QR); tích hợp bảo mật phân chia VLAN, ACL, 802.1X RADIUS và tự động chống tấn công DoS.
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Điểm khác biệt
Cổng: 48 x 1G + 4 x 2.5 G
Cổng uplink: 2 x SFP+ 2 x 10 GBASE-T
Điện năng tiêu thụ
Tối đa:
100-127V: 635W
200-220V: 623W
Nhàn rỗi (Idle):
100-127V: 34W
200-220V: 40W
Điện áp đầu vào: 100-127VAC / 200-240VAC
Cổng I/O bên ngoài:
4 cổng RJ-45 tự động cảm biến 1 G/2.5 GBASE-T với IEEE 802.af/at/bt PoE Lớp 6
8 cổng RJ-45 tự động cảm biến 10/100/1000 BASE-T với IEEE 802.af/at PoE lớp 4
(IEEE 802.3u Loại 100 BASE-TX, IEEE 802.3ab Loại 1000 BASE-T, IEEE 802.3bz Loại 2.5 GBase-T, IEEE 802.an 10 GBASE-T);
Chế độ song công (Duplex):
100 BASE-TX: bán song công (half) hoặc song công hoàn toàn (full);
1000 BASE-T: chỉ song công hoàn toàn;
10 GBASE-T: chỉ song công hoàn toàn.
2 cổng SFP+ 10 GbE
2 cổng RJ-45 tự động cảm biến 100/1000/10 GBASE-T
Khả năng chuyển mạch (Switching capacity): 116 Gbps
Khả năng xếp chồng (Stacking capabilities): Chiều cao 4H (4 thiết bị)
Thông lượng (Throughput): 172 Mpps
Bộ nhớ và Bộ xử lý:
Lõi đơn ARM v7 Cortex-A9 @800 MHz
1 GB DDR3
512 MB NAND flash
Kích thước bộ đệm gói (Packet buffer size): 1.5 MB
Các tính năng quản lý:
HPE Networking Instant On Cloud
Trình duyệt web
SNMP Manager
Nhiệt độ hoạt động: 0-40°C, 0-10,000 ft
Trọng lượng: 4.9 kg, (tối đa, tùy thuộc vào từng mẫu).
Kích thước: 40.28 x 44.25 x 4.40 cm

Bộ Giá Đỡ Ngoài Trời HPE Networking Instant On ION‑MNT‑OTDR (R3R57A)
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 48 cổng Gigabit PoE CL4, 4 cổng SFP, 370W, Dòng 1830 (JL815A)
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 48 cổng Gigabit CL4 PoE, 4 cổng SFP+ 370W, Dòng 1930 (JL686B) 



