
Thiết Bị Giải Mã HDMI 1 Kênh Honeywell HA25DEC01-C – Phụ Kiện 25 Series
Liên hệ
Thiết bị giải mã Honeywell HA25DEC01-C là giải pháp chuyên dụng giúp giải mã và hiển thị hình ảnh từ tối đa 16 kênh camera IP lên màn hình giám sát thông qua cổng HDMI (hỗ trợ độ phân giải 4K) hoặc VGA.
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
HỆ THỐNG (SYSTEM)
Bộ xử lý chính: Bộ xử lý ARM (ARM Processor)
Hệ điều hành: Hệ điều hành LINUX nhúng (Embedded LINUX)
Tương thích chuẩn ONVIF: Chuẩn ONVIF Profile S
Quản lý người dùng: Cấp độ người dùng: Quản trị viên (administrators), toán tử/người vận hành (operator), người dùng phương tiện (media user)
Chip hệ thống (SoC): NT98332
Bộ nhớ DDR: 1 Gigabyte
Bộ nhớ Flash: 256 Megabyte
Nhật ký (Log): Nhật ký vận hành, Nhật ký hệ thống
Ngày và Giờ: Múi giờ, Thủ công, Đồng bộ hóa tự động qua NTP, Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Giờ mùa hè)
Bảo mật: Mã hóa luồng truyền dữ liệu và luồng điều khiển
HÌNH ẢNH/VIDEO (VIDEO)
Đầu vào (Inputs): 16 kênh
Đầu ra (Outputs): 16 kênh
HIỂN THỊ (DISPLAY)
Giao diện:
1 cổng HDMI (Hỗ trợ độ phân giải 4K)
1 cổng VGA (Hỗ trợ độ phân giải 1080P)
Độ phân giải: 3840 x 2160, 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1024 x 768
Chia hình ảnh (Display Split): 1×1, 2×2, 3×3, 4×4, 1+7
Ứng dụng phân chia luồng hình ảnh (Stream Application):
Chế độ 1×1: Tối đa 1 kênh độ phân giải 8 MP
Chế độ 2×2: 4 kênh độ phân giải 4 MP
Chế độ 3×3: 9 kênh độ phân giải D1
Chế độ 4×4: 16 kênh độ phân giải D1
PHÁT HIỆN VIDEO VÀ BÁO ĐỘNG (VIDEO DETECTION AND ALARMS)
Khôi phục cài đặt gốc bằng nút bấm cứng (Hard Reset): Có hỗ trợ
Camera hỗ trợ: Các dòng camera thuộc chuỗi 25 series (25 series cameras)
PHÁT LẠI VÀ SAO LƯU (PLAYBACK AND BACKUP)
Giải mã (Decoding):
H.265/H.264:
3840 x 2160 tại tốc độ 30 khung hình trên giây (Khung hình: 1 kênh)
2560 x 1440 tại tốc độ 120 khung hình trên giây (Khung hình: 4 kênh)
720 x 576 tại tốc độ 480 khung hình trên giây (Khung hình: 16 kênh)
MẠNG (NETWORK)
Cổng Ethernet: 2 cổng mạng Ethernet 10/100/1000Mbps (Cổng RJ-45)
Giao thức hỗ trợ: IPv4, TCP/IP, HTTP
Số lượng người dùng tối đa: 16
Băng thông mạng (Network Throughput): 160 Mbps
Trình duyệt hỗ trợ: Edge, Chrome, Firefox, Safari
GIAO DIỆN PHỤ TRỢ (AUXILIARY INTERFACE)
Cổng USB: 2 cổng USB 2.0
ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)
Nguồn cấp: DC12V 2A
Tiêu thụ điện năng: DC12V 2A
MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)
Nhiệt độ hoạt động: -10°C ~ 50°C (14°F ~ 122°F)
Độ ẩm tương đối: Nhỏ hơn 90% RH
Nhiệt độ lưu trữ: –40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F)
THÔNG SỐ VẬT LÝ (PHYSICAL)
Kích thước: 237.3 x 255.0 x 45.3 mm (9.34 x 10.04 x 1.78 inch)
Trọng lượng (không bao gồm ổ cứng HDD): 0.85 kg (1.87 lb)
Trọng lượng đóng gói: 1.37 kg (3.02 lb)

HPE Networking Instant On Access Point AP22D
Bộ cấp nguồn PoE HPE Networking Instant On 802.3af POE Midspan (R8W31A)
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 5 cổng Gigabit, Dòng 1430 (R8R44A)
Bộ giá đỡ ngoài trời HPE Networking Instant On ION‑MNT‑OTDR (R3R57A)
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 8 cổng Gigabit PoE CL4, 64W, Dòng 1430 (R8R46A)
HPE Networking Instant On Access Point AP21
Bộ đổi nguồn HPE Networking Instant On 12V/18W Power Adaptor RW (R9M79A)
Thiết bị chuyển mạch HPE Networking Instant On 48 cổng Gigabit PoE CL4, 4 cổng SFP, 370W, Dòng 1830 (JL815A) 